Danh sách Hồ sơ
-
BP.QLNS – DS HS Tủ 11.1
DANH MỤC HỒ SƠ Stt Tên hộp Mã HS Ghi chú Từ Đến 1 BV.H/01 – BV.H/13 BV/H – 01 BV/H – 439 (*): Thời hạn lưu trữ được tính từ ngày kết thúc hồ sơ.
-
BP.QLNS – Hồ sơ nhân viên – Tủ 1.1
Danh mục hồ sơ Danh sách nhân viên nghỉ việc
-
BP.QLNS – DS HS Tủ 10.1
DANH MỤC HỒ SƠ Stt Tên hộp Mã HS Ghi chú Từ Đến 1 HP 01 – HP 13 HP/ 03 HP/ 300 2 BN 01 – BN 02 BN/ 01 BN/ 44 3 M 01 – M 03 M/ 02 M/ 81 […]
-
BP.QLNS – DS HS Tủ 9.2
DANH MỤC HỒ SƠ Stt Tên hộp Mã HS Ghi chú Từ Đến 1 HY 01 – HY 09 HY/ 02 HY/ 142 2 HT 01 – HT 04 HT/ 05 HT/ 77 […]
-
BP.QLNS – DS HS Tủ 9.1
DANH MỤC HỒ SƠ Stt Tên hộp Mã HS Ghi chú Từ Đến BẢO VỆ KV TỈNH 1 HN 46 – HN 60 HN/ 1183 HN/ 1466 2 HU 01 – HU 04 HU/ 01 HU/ 67 3 HA 01 – HA 04 […]
-
BP.QLNS – DS HS Tủ 8.2
DANH MỤC HỒ SƠ Stt Tên hộp Mã HS Ghi chú Từ Đến 1 HC 29 – HC 38 HC/ 1788 HC/ 1980 (*): Thời hạn lưu trữ được tính từ ngày kết thúc hồ sơ.
-
BP.QLNS – DS HS Tủ 8.1
DANH MỤC HỒ SƠ Stt Tên hộp Mã HS Ghi chú Từ Đến HÀNH CHÁNH KV. HỒ CHÍ MINH 1 HC 01 – HC 28 HC/ 04 HC/ 1786 (*): Thời hạn lưu trữ được tính từ ngày kết thúc hồ sơ.
-
BP.QLNS – DS HS Tủ 7.2
DANH MỤC HỒ SƠ Stt Tên hộp Mã HS Ghi chú Từ Đến LÁI XE – BẾP ĂN KV TP.HCM 1 LX 01 – LX 10 LX/ 01 LX/ 315 2 BA 01 – BA 04 BA/ 02 BA/ 87 (*): Thời hạn lưu trữ được tính từ […]
-
BP.QLNS – DS HS Tủ 7.1
DANH MỤC HỒ SƠ Stt Tên hộp Mã HS Ghi chú Từ Đến VỆ SINH CÔNG NGHIỆP KV TP.HCM 1 TV 01 – TV 9 TV/ 07 TV/ 428 2 VSCN 01 – VSCN 17 VSCN/ 01 VSCN/ 315 (*): Thời hạn lưu […]
-
BP.QLNS – DS HS Tủ 6.2
DANH MỤC HỒ SƠ Stt Tên hộp Mã HS Ghi chú Từ Đến 1 CT 01 – CT 08 CT/ 02 CT/ 213 2 DL 01 – DL 10 DL/ 01 DL/ 206 (*): Thời hạn lưu trữ được tính từ ngày kết […]
-
BP.QLNS – DS HS Tủ 6.1
DANH MỤC HỒ SƠ Stt Tên hộp Mã HS Ghi chú Từ Đến 1 AG 01 – AG 09 AG/11 AG/215 2 BD 01 – BD 18 BD/06 BD/446 (*): Thời hạn lưu […]
-
BP.QLNS – DS HS Tủ 5.1
DANH MỤC HỒ SƠ Stt Tên hộp Mã HS Ghi chú Từ Đến BẢO VỆ KV TP. HCM 1 T 01 – T 21 BV/T – 01 BV/T – 779 (*): Thời hạn lưu trữ được tính từ ngày kết thúc hồ sơ.
