P.TC-KT – Tủ 01T
DANH MỤC HỒ SƠ
| STT |
MÃ SỐ HỒ SƠ |
TIÊU ĐỀ HỒ SƠ | THỜI HẠN LƯU TRỮ (*) | NGƯỜI LẬP/ QUẢN LÝ HỒ SƠ |
| 1 | HDDV (19)02 | Hóa đơn dịch vụ năm 2019 ( từ T07- T12) | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 2 | HDDV (19)01 | Hóa đơn dịch vụ năm 2019 ( từ T01- T06) | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 3 | NKXK (19)01 | Nhập kho – xuất kho năm 2019 ( từ T01 đến T06/2019) | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 4 | NKXK (19)02 | Nhập kho – xuất kho năm 2019 ( từ T07 đến T12/2019) | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 5 | SKTC (19)01 | Sổ nhật ký chung, sổ chi tiết, sổ cái năm 2019 | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 6 | HDDV (21) | Hóa đơn dịch vụ năm 2021 ( từ T01- T12) | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 7 | TVAT (21) | Tờ khai thuế GTGT, HĐ GTGT đầu vào năm 2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 8 | TNCN (21) | Tờ khai thuế TNCN năm 2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 9 | HSNB (16-23) | Hồ sơ lưu nội bộ – BP.Kế toán năm 2016 – 2023 | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 10 | HSNB (09-15) | Hồ sơ lưu nội bộ – BP.Kế toán năm 2009 – 2015 | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 11 | HSNB (KHAC) | Hồ sơ lưu nội bộ khác – BP.Kế Toán | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 12 | TLHD | Tài liệu hướng dẫn công việc Tạm ứng; Thanh toán chi phí ACBD – ACBH | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 13 | Chứng từ kế toán T01/2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương | |
| 14 | Chứng từ kế toán T02/2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương | |
| 15 | Chứng từ kế toán T03/2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương | |
| 16 | Chứng từ kế toán T04/2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương | |
| 17 | Chứng từ kế toán T05/2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương | |
| 18 | Chứng từ kế toán T06/2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương | |
| 19 | HDDV (21) | Hóa đơn dịch vụ năm 2021 ( từ T01- T12) | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 20 | TCNH (21) | Ngân hàng thu năm 2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 21 | NKXK (21)01 | Nhập kho – xuất kho năm 2021 ( từ T01 đến T06/2021) | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 22 | NKXK (21)02 | Nhập kho – xuất kho năm 2021 ( từ T07 đến T12/2021) | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
| 23 | Chứng từ kế toán T07/2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương | |
| 24 | Chứng từ kế toán T08/2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương | |
| 25 | Chứng từ kế toán T09/2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương | |
| 26 | Chứng từ kế toán T10/2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương | |
| 27 | Chứng từ kế toán T11/2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương | |
| 28 | Chứng từ kế toán T12/2021 | 10 năm | N.H.Thùy Dương |
(*): Thời hạn lưu trữ được tính từ ngày kết thúc hồ sơ.
